Bình ắc quy Enimac italia cho xe ô tô , tàu thuyền, xe máy
Hỗ trợ trực tuyến: skype zalo

Bình ắc quy Enimac italia cho xe ô tô , tàu thuyền, xe máy

Giá bán: Liên hệ

Bình Ắc Quy Enimac Nhập Khẩu Italia truyền thống của Enimac được thiết kế đa dạng về chủng loại, dùng cho cả ô tô và tàu thuyền, xe máy, sản phẩm chúng tôi phân phối được bảo hành theo quy định nhà sản xuất, giao hàng lắp đặt miễn phí

 Bình Ắc Quy Enimac Là dòng sản phẩm Bình Ắc Quy cho Xe Ôtô và Tàu Thuyền của Italia 

 

Bình Ắc Quy Enimac Nhập Khẩu Italia truyền thống của Enimac

BÌNH ẮC QUY DÙNG CHO Ô TÔ XE MÁY, TÀU THUYỀN

 

STT

Chủng loại

Điện thế
(v)

Dung lượng
(Ah)

Dài
(L-mm)

Rộng
(W-mm)

Cao
(H-mm)

Tổng cao
(TH-mm)

1

NS60L

12

45

237

128

199

222

2

N50L

12

50

259

170

201

226

3

NS70L

12

65

259

170

201

226

4

N120

12

120

501

181

209

252

5

NS40L

12

32

195

127

199

222

6

NS60

12

45

237

128

199

222

7

N40

12

40

237

128

199

222

8

N50Z

12

60

259

170

201

226

9

N70Z

12

75

303

171

202

226

10

N85

12

85

303

171

202

226

STT

Chủng loại

Điện thế
(v)

Dung lượng
(Ah)

Dài
(L-mm)

Rộng
(W-mm)

Cao
(H-mm)

Tổng cao
(TH-mm)

11

N100

12

100

406

173

209

232

12

N200Z

12

210

516

275

215

263

13

N200

12

200

516

275

215

263

14

N200S

12

180

516

275

215

263

15

N150

12

150

504

221

208

252

16

N150S

12

135

504

221

208

252

17

N70ZL

12

75

303

171

202

226

18

N70L

12

70

303

171

202

226

19

N70

12

70

303

171

202

226

20

NS70

12

65

259

170

201

226

STT

Chủng loại

Điện thế
(v)

Dung lượng
(Ah)

Dài
(L-mm)

Rộng
(W-mm)

Cao
(H-mm)

Tổng cao
(TH-mm)

21

N50ZL

12

60

259

170

201

226

22

N50

12

50

259

170

201

226

23

NS60LS

12

45

237

128

199

222

24

NS60S

12

45

237

128

199

222

25

N40L

12

40

237

128

199

222

26

NS40ZL

12

35

195

127

199

222

27

NS40Z

12

35

195

127

199

222

28

NS40

12

32

195

127

199

222

BÌNH ẮC QUY CHO XE MÁY

TT

Chủng loại

Điện thế
(v)

Dung lượng
(Ah)

Dài
(L-mm)

Rộng
(W-mm)

Cao
(H-mm)

Tổng cao
(TH-mm)

1

12N5-3B

12

5

129

60

131

131

2

12N5-VRLA

12

5

121

59

131

131

3

ETX4L-VRLA

12

4

114

70

86

86